Nhiều cha mẹ khi bổ sung sắt cho con thường gặp tình trạng táo bón, buồn nôn hoặc trẻ khó chịu sau khi uống. Vì vậy, thời gian gần đây, cụm từ “sắt bisglycinate” được tìm kiếm ngày càng nhiều với mong muốn tìm một loại sắt dễ hấp thu – ít kích ứng – phù hợp với trẻ nhỏ.
Vậy sắt bisglycinate là gì? Có thực sự tốt hơn các dạng sắt thông thường? Và nên chọn loại nào cho bé? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.
Sắt bisglycinate là gì?
Sắt bisglycinate (Ferrous bisglycinate) là một dạng sắt chelate với axit amin glycine. Cụ thể, một phân tử sắt (Fe²⁺) được liên kết với hai phân tử glycine, tạo thành một phức hợp bền vững.
Nhờ cấu trúc này, sắt không tồn tại ở dạng ion tự do trong dạ dày mà được “bao bọc” bởi glycine, giúp:
- Ổn định hơn trong môi trường acid
- Giảm kích ứng niêm mạc ruột
- Hỗ trợ hấp thu tốt hơn
Nghiên cứu khoa học về sắt bisglycinate
Tính an toàn của sắt Bisglycinate theo đánh giá của EFSA
Tính an toàn của sắt Bisglycinate được Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) đánh giá dựa trên những dữ liệu khoa học và nghiên cứu hiện có.
Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu đánh giá sắt Bisglycinate có thể đảm bảo an toàn khi dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung.
Sắt Bisglycinate được EFSA đánh giá an toàn cho trẻ sơ sinh
Hiệu quả trong việc tăng lượng sắt dự trữ
Để so sánh sắt Bisglycinate và sắt Polymaltose, các nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu mù đôi trên nhóm trẻ 1 – 3 tuổi được chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt. (1)
Kết quả:
- Cả 2 nhóm trẻ sử dụng sắt Bisglycinate và Polymaltose đều có tăng thể tích trung bình hồng cầu, nồng độ hemoglobin và mức độ phân bố hồng cầu, mức transferrin giảm.
- Nhóm trẻ được bổ sung bisglycinate có nồng độ dự trữ sắt huyết thanh và hemoglobin tăng đáng kể. Nhờ đó, tăng hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.
Nghiên cứu cũng cho thấy, việc hấp thu sắt bisglycinate được điều chỉnh theo nhu cầu của cơ thể. Nhờ đó, hạn chế tình trạng quá tải sắt gây nguy hiểm.
So sánh khả năng tăng dự trữ sắt của Bisglycinate và fumarat
Sinh khả dụng của sắt Bisglycinate và sắt sulfat
Các nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu mù đôi trên nhóm trẻ 6 – 36 tháng tuổi. Trong đó:
- Nhóm trẻ thứ nhất được bổ sung sắt bisglycinate
- Nhóm trẻ thứ hai được bổ sung sắt sulfat
Nghiên cứu cho thấy sinh khả dụng của sắt bisglycinate lên tới 90.9% trong đó, sắt sulfat chỉ đạt 26.7%. Đồng thời, sắt bisglycinate có sự gia tăng nồng độ sắt huyết thanh bền vững hơn sắt sulfat. (2)
Sắt bisglycinate giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hoá.
Không chỉ có sinh khả dụng cao, sắt Bisglycinate còn giảm hẳn tác dụng phụ trên đường tiêu hoá (táo bón, cồn cào, tiêu chảy…) so với một số loại sắt truyền thống. Theo nghiên cứu đăng tải trên Thư viện Y khoa Hoa Kỳ, 30.77% người uống sắt fumarat gặp vấn đề về tiêu hoá. Trong khi đó, chỉ có 23.07% người dùng sắt bisglycinate gặp tình trạng này. (3)
So sánh sắt bislycinate – sắt vô cơ và sắt hữu cơ
Khi tìm hiểu về các loại sắt trên thị trường, nhiều cha mẹ thường băn khoăn giữa sắt bisglycinate, sắt hữu cơ và sắt vô cơ.
Sắt vô cơ – điển hình như sắt sulfat có hàm lượng sắt nguyên tố cao nhưng dễ giải phóng ion sắt tự do trong đường tiêu hóa. Khi lượng sắt không được hấp thu hết, phần dư có thể gây kích ứng niêm mạc ruột, dẫn đến tình trạng táo bón, buồn nôn hoặc khó chịu bụng.
Sắt hữu cơ (như sắt fumarat hoặc gluconat) có cải thiện hơn về độ dung nạp so với sắt vô cơ, nhưng dễ bị ảnh hưởng hấp thu bởi dịch tiêu hoá và thức ăn
Trong khi đó, sắt bisglycinate có cấu trúc ổn định hơn. Nhờ được “gắn” với axit amin, sắt ít tồn tại ở dạng tự do trong dạ dày, từ đó giảm nguy cơ kích ứng. Một số nghiên cứu cho thấy sắt bisglycinate có khả năng hấp thu tốt hơn so với sắt sulfat trong điều kiện có thức ăn, đồng thời ghi nhận xu hướng ít gây khó chịu đường tiêu hóa hơn.
Điều này giúp sắt bisglycinate thường được ưu tiên trong các sản phẩm dành cho trẻ nhỏ hoặc người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
| Tiêu chí | Sắt bisglycinate | Sắt vô cơ | Sắt hữu cơ |
|---|---|---|---|
| Khả năng hấp thu | Dễ | Khó | Dễ |
| Sinh khả dụng | Cao | Thấp hơn | Thấp hơn |
| Tính ổn định |
Ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn và dịch tiêu hoá |
Dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn và dịch tiêu hoá | Dễ bị ảnh hưởng bởi thức ăn và dịch tiêu hoá |
| Tỷ lệ gây tác dụng phụ | Thấp | Cao | Thấp |
Lipofez drops – Sắt cho bé từ Italy
Trong rất nhiều sản phẩm sắt trên thị trường, sắt Lipofez drops được nhiều mẹ quan tâm vì sở hữu những ưu điểm vượt trội:
- Cung cấp sắt Bisglycinate hàm lượng cao lên tới 8,5mg sắt nguyên tố/ml
- Kết hợp cùng các vi chất cần thiết như acid folic, vitamin C, B6, B12
- Sử dụng an toàn cho trẻ từ 0 tháng tuổi
- Dạng nhỏ giọt có ống chia liều kèm theo tiện lợi, chuẩn liều
- Hương dâu thơm ngon, dễ uống giúp bé hợp tác hơn
- Nhập khẩu chính hãng từ Italy và được cấp phép lưu hành toàn quốc.
Lipofez drops cung cấp sắt bisglycinate cho bé từ Italy
Bài viết trên đây đã cung cấp các thông tin về sắt bisglycinate để mẹ an tâm lựa chọn cho bé. Nếu còn thắc mắc, mẹ hãy liên hệ hotline 1900 63 8081 để được tư vấn.
Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Các thông tin trong bài viết chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định Y khoa.
Thông tin khoa học tham khảo
(3) Comparative evaluation of different oral iron salts in the management of iron deficiency anemia









