Nhiều mẹ băn khoăn “sắt Lipofez và Lipofez drops” có gì giống và khác nhau và nên chọn loại nào cho bé. Bài viết dưới đây sẽ giúp mẹ giải đáp và hướng dẫn mẹ chọn được sản phẩm sắt phù hợp cho con.
Điểm giống nhau giữa sắt Lipofez và Lipofez Drops
Trước hết, mẹ có thể yên tâm rằng cả hai đều là sản phẩm bổ sung sắt cho trẻ từ 0 tháng tuổi, có xuất xứ từ Italy và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
Thành phần của cả hai đều có sự kết hợp giữa sắt và các vi chất cần thiết như vitamin C, acid folic, vitamin B6 và B12 – những dưỡng chất tham gia vào quá trình tạo hồng cầu và hỗ trợ hấp thu sắt.
Tuy nhiên, 2 sản phẩm này cũng có những điểm khác nhau để phù hợp với từng đối tượng sử dụng.

5 điểm khác nhau giữa sắt Lipofez và Lipofez drops
Sắt Lipofez và Lipofez drops khác nhau ở thành phần và hàm lượng sắt – dạng bào chế – hương vị. Cụ thể như sau:
Khác nhau về loại sắt sử dụng
Sắt Lipofez sử dụng sắt sinh học công nghệ liposome. Ở công nghệ này, sắt được bao bọc bởi lớp phospholipid, giúp bảo vệ sắt khi đi qua dạ dày và tối ưu quá trình hấp thu tại ruột non.
Lipofez Drops sử dụng sắt bisglycinate. Đây là dạng sắt được liên kết với axit amin, giúp ổn định hơn trong môi trường tiêu hóa và hỗ trợ hấp thu hiệu quả.
Hai loại sắt này đều dễ hấp thu và có sinh khả dụng cao mang đến hiệu quả cao khi bổ sung, đồng thời, giảm các tác dụng phụ như táo bón, nóng trong, cồn cào, khó chịu.

Dung tích và hàm lượng sắt trong sản phẩm
Không chỉ khác nhau thành phần sắt, Lipofez và Lipofez drops còn khác nhau về hàm lượng sắt nguyên tố và dung tích. Lipofez Drops có dung tích 30ml, trong 1 ml chứa 8,5 mg sắt nguyên tố. Trong khi đó, dung tích của Lipofez Oral Syrup là 150ml và chứa 1,5 mg sắt nguyên tố/ 1 ml.
Như vậy, sắt Lipofez drops có hàm lượng sắt cao, phù hợp trong trường hợp được chỉ định bổ sung sắt liều cao. Sắt Lipofez Oral Syrup thường dùng khi bổ sung sắt liều thấp hơn.
Khác biệt về liều dùng
Vì có hàm lượng sắt nguyên tố khác nhau nên Lipofez và Lipofez drops cũng có khác biệt về liều dùng.
Liều dùng sắt Lipofez như sau:
- Trẻ từ 0 – 1 tuổi: 2.5ml/lần, ngày uống 1 lần
- Trẻ từ 2 – 5 tuổi: 5ml/lần, ngày uống 1 lần
- Trẻ từ 6 – 12 tuổi: 7.5ml/lần, ngày uống 1 lần
- Từ 13 tuổi trở lên: 10ml/lần, ngày uống 1 lần.
Với sắt Lipofez drops, mẹ bổ sung cho bé theo liều:
- Trẻ từ 0 – 1 tuổi: Uống 0.5 – 1ml mỗi ngày
- Trẻ từ 2 – 3 tuổi: Uống 1ml mỗi ngày
- Trẻ từ 4 – 13 tuổi: Uống 1 – 1.5ml mỗi ngày
Khác nhau về dạng bào chế và cách sử dụng
Bên cạnh thành phần và hàm lượng, dạng bào chế cũng là yếu tố mẹ nên cân nhắc.
- Lipofez Drops ở dạng nhỏ giọt, giúp mẹ điều chỉnh chính xác từng ml theo nhu cầu. Dạng nhỏ giọt rất cần thiết khi sử dụng sắt hàm lượng cao.
- Lipofez Oral Syrup lại ở dạng siro, dùng theo thìa hoặc cốc đong. Với nhiều mẹ, dạng siro tạo cảm giác quen thuộc và dễ thao tác hơn trong sinh hoạt hằng ngày.
Tùy vào thói quen sử dụng và mức độ hợp tác của bé, mẹ có thể chọn dạng phù hợp cho con.
Hương vị của sắt Lipofez và Lipofez drops
Sắt Lipofez hương chuối, trong khi đó, sắt Lipofez drops có hương dâu. Cả hai sản phẩm đều vị ngọt, thơm ngon dễ uống. Mẹ có thể lựa chọn sản phẩm theo hương vị bé yêu thích.

Sắt Lipofez drops dạng nhỏ giọt, hương dâu thơm ngon
Vậy mẹ nên chọn sắt Lipofez hay Lipofez Drops?
Sắt Lipofez hay Lipofez drops đều có ưu điểm hấp thu nhanh, sinh khả dụng cao và thơm ngon, dễ uống. Mẹ có thể chọn cho bé sản phẩm phù hợp dựa trên nhu cầu bổ sung sắt thực tế, cách chia liều mong muốn và sự hợp tác của bé khi uống.
- Nếu bé đang có chỉ định bổ sung sắt hàm lượng cao hoặc con thích vị dâu, mẹ có thể lựa chọn sắt Lipofez drops.
- Sắt Lipofez oral syrup phù hợp trong trường hợp mẹ muốn bổ sung sắt dự phòng cho con hoặc mẹ đã quen với cách dùng siro và cốc đong hoặc bé thích vị chuối.
Hy vọng qua bài viết trên đây mẹ đã hiểu được sự khác nhau giữa sắt Lipofez và Lipofez drops để tìm được sản phẩm phù hợp cho bé. Nếu còn thắc mắc, mẹ hãy để lại thông tin hoặc liên hệ hotline 1900 63 8081.
* Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
* Các thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định Y khoa.









